盐皮质类固醇鹽皮質類固醇 yán pí zhì lèi gù chún 盐皮质类固醇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盐皮质类固醇 trong tiếng Việt corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan