Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐皮质类固醇鹽皮質類固醇

yán pí zhì lèi gù chún

盐皮质类固醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐皮质类固醇 trong tiếng Việt

corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Tra từ liên quan