Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮条”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮条pí tiáo

皮条: dây da; dây thắt; môi giới mại dâm; người môi giới

Cụm từ
皮条客pí tiáo kè

皮条客: môi giới mại dâm

Cụm từ
拉皮条lā pí tiáo

拉皮条: môi giới mại dâm; làm tú ông

Cụm từ
扯皮条chě pí tiáo

扯皮条: xem 拉皮條|拉皮条[la1 pi2 tiao2]

Cụm từ