扯皮条扯皮條 chě pí tiáo 扯皮条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扯皮条 trong tiếng Việt xem 拉皮條|拉皮条[la1 pi2 tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan