Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮条皮條

pí tiáo

皮条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮条 trong tiếng Việt

dây da; dây thắt; môi giới mại dâm; người môi giới

Tra từ liên quan