皮条皮條 pí tiáo 皮条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮条 trong tiếng Việt dây da; dây thắt; môi giới mại dâm; người môi giới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan