Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮带”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮带pí dài

皮带: dây đeo; thắt lưng da; LT:條|条[tiao2],根[gen1]

Cụm từ
皮带扣pí dài kòu

皮带扣: khóa thắt lưng

Cụm từ
皮带运输机pí dài yùn shū jī

皮带运输机: băng tải

Cụm từ
皮带传动pí dài chuán dòng

皮带传动: dây curoa truyền động

Cụm từ
粘皮带骨nián pí dài gǔ

粘皮带骨: (cổ) (thành ngữ) mơ hồ; thiếu quyết đoán; ì ạch

Thành ngữ