Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粘皮带骨粘皮帶骨

nián pí dài gǔ

粘皮带骨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粘皮带骨 trong tiếng Việt

(cổ) (thành ngữ) mơ hồ; thiếu quyết đoán; ì ạch

Tra từ liên quan