Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮带扣皮帶釦

pí dài kòu

皮带扣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮带扣 trong tiếng Việt

khóa thắt lưng

Tra từ liên quan