Kết quả tra từ “皮儿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮儿pí r
皮儿: vỏ bọc; che phủ
重眼皮儿chóng yǎn pí r
重眼皮儿: mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)
书皮儿shū pí r
书皮儿: biến thể er hoá của 書皮|书皮[shu1 pi2]
包袱皮儿bāo fu pí r
包袱皮儿: vải gói
动嘴皮儿dòng zuǐ pí r
动嘴皮儿: biến thể er hoá của 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]