Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮儿皮兒

pí r

皮儿 là gì?

皮儿 [pí r] có nghĩa là vỏ bọc; che phủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮儿 trong tiếng Việt

  1. vỏ bọc
  2. che phủ

Cách đọc và ghi nhớ 皮儿

皮儿 được đọc là pí r, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ bọc; che phủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan