Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皇家”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皇家huáng jiā

皇家: hoàng gia; hoàng tộc

Cụm từ
皇家骑警huáng jiā qí jǐng

皇家骑警: Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh

Cụm từ
皇家马德里Huáng jiā Mǎ dé lǐ

皇家马德里: đội bóng Real Madrid

Cụm từ
皇家香港警察Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá

皇家香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

Cụm từ
皇家海军huáng jiā hǎi jūn

皇家海军: Hải quân Hoàng gia (Anh)

Cụm từ
皇家学会Huáng jiā Xué huì

皇家学会: Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)

Cụm từ
皇家加勒比海游轮公司Huáng jiā Jiā lè bǐ Hǎi yóu lún gōng sī

皇家加勒比海游轮公司: Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Cụm từ
荷兰皇家航空Hé lán Huáng jiā Háng kōng

荷兰皇家航空: Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM

Cụm từ
英国皇家学会Yīng guó Huáng jiā Xué huì

英国皇家学会: Hội Khoa học Hoàng gia Anh

Cụm từ
加拿大皇家海军Jiā ná dà Huáng jiā Hǎi jūn

加拿大皇家海军: Hải quân Hoàng gia Canada

Cụm từ
加拿大皇家Jiā ná dà Huáng jiā

加拿大皇家: HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada

Cụm từ