Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加拿大皇家

Jiā ná dà Huáng jiā

加拿大皇家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加拿大皇家 trong tiếng Việt

HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada

Tra từ liên quan