加拿大皇家 Jiā ná dà Huáng jiā 加拿大皇家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加拿大皇家 trong tiếng Việt HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan