Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皇后”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皇后huáng hòu

皇后: hoàng hậu

Cụm từ
皇后镇Huáng hòu zhèn

皇后镇: Queenstown, thị trấn ở New Zealand

Cụm từ
皇后区Huáng hòu qū

皇后区: Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York

Cụm từ
选美皇后xuǎn měi huáng hòu

选美皇后: hoa hậu

Cụm từ
变装皇后biàn zhuāng huáng hòu

变装皇后: drag queen; nghệ sĩ giả nữ

Cụm từ
扮装皇后bàn zhuāng huáng hòu

扮装皇后: drag queen; nghệ sĩ giả nữ

Cụm từ
域多利皇后Yù duō lì huáng hòu

域多利皇后: Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901

Cụm từ
冰雪皇后Bīng xuě Huáng hòu

冰雪皇后: Dairy Queen (thương hiệu)

Cụm từ