Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “皇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
huáng

hoàng đế; biến thể cũ của 惶[huang2]

Từ vựng
皇上
huáng shang

hoàng thượng; Bệ hạ hoàng đế; Hoàng đế bệ hạ

Cụm từ
皇位
huáng wèi

ngôi vị Hoàng đế

Cụm từ
皇储
huáng chǔ

thái tử

Cụm từ
皇军
huáng jūn

quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản)

Cụm từ
皇冠
huáng guān

vương miện (mũ đội đầu)

Cụm từ
皇历
huáng li

biến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]

Cụm từ
皇古
huáng gǔ

thời cổ đại

Cụm từ
皇后
huáng hòu

hoàng hậu

Cụm từ
皇城
Huáng chéng

Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm

Cụm từ
皇堡
Huáng bǎo

Burger King Whopper

Cụm từ
皇姑
Huáng gū

quận Huanggu của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
皇子
huáng zǐ

hoàng tử

Cụm từ
皇室
huáng shì

hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia

Cụm từ
皇宫
huáng gōng

hoàng cung

Cụm từ
皇家
huáng jiā

hoàng gia; hoàng tộc

Cụm từ
皇帝
huáng dì

hoàng đế; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
皇恩
huáng ēn

ân huệ hoàng gia; sự nhân từ của hoàng đế

Cụm từ
皇族
huáng zú

gia đình hoàng gia; tông thất

Cụm từ
皇朝
huáng cháo

triều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc

Cụm từ
皇权
huáng quán

quyền lực hoàng gia

Cụm từ
皇榜
huáng bǎng

công bố của hoàng đế (thông báo dưới hình thức niêm yết với thẩm quyền của hoàng đế)

Cụm từ
皇法
huáng fǎ

luật pháp hoàng gia; giống như 王法[wang2 fa3]

Cụm từ
皇甫
Huáng fǔ

họ hai chữ [Huang2 fu3]

Cụm từ