Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇天后土

huáng tiān hòu tǔ

皇天后土 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇天后土 trong tiếng Việt

trời đất (thành ngữ)

Tra từ liên quan