Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白雪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白雪bái xuě

白雪: tuyết trắng

Cụm từ
白雪皑皑bái xuě ái ái

白雪皑皑: tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)

Cụm từ
白雪公主Bái xuě Gōng zhǔ

白雪公主: Bạch Tuyết

Cụm từ
阳春白雪yáng chūn bái xuě

阳春白雪: giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; nghệ thuật và văn học hàn lâm

Cụm từ