白雪公主 là gì?
白雪公主 [Bái xuě Gōng zhǔ] có nghĩa là Bạch Tuyết.
Nghĩa của từ 白雪公主 trong tiếng Việt
Bạch Tuyết
Cách đọc và ghi nhớ 白雪公主
白雪公主 được đọc là Bái xuě Gōng zhǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bạch Tuyết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .