Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白雪公主

Bái xuě Gōng zhǔ

白雪公主 là gì?

白雪公主 [Bái xuě Gōng zhǔ] có nghĩa là Bạch Tuyết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白雪公主 trong tiếng Việt

Bạch Tuyết

Cách đọc và ghi nhớ 白雪公主

白雪公主 được đọc là Bái xuě Gōng zhǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bạch Tuyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan