白雪皑皑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
白雪皑皑
tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
Giản thể白雪皑皑
Phồn thể白雪皚皚
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng