Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瘙”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
sào

瘙: ngứa; thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]

Từ vựng
瘙痒症sào yǎng zhèng

瘙痒症: ngứa; ngứa da

Cụm từ
瘙痒病sào yǎng bìng

瘙痒病: bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ
瘙痒sào yǎng

瘙痒: bị ngứa; cảm giác ngứa

Cụm từ
羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèng

羊瘙痒症: bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ
羊瘙痒病yáng sào yǎng bìng

羊瘙痒病: bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ