瘙 sào 瘙 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瘙 trong tiếng Việt ngứa; thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ; tiếng Đài Loan đọc là [sao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan