Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sào

瘙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘙 trong tiếng Việt

ngứa; thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]

Tra từ liên quan