瘙痒症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瘙痒症
ngứa; ngứa da
Giản thể瘙痒症
Phồn thể瘙癢症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng