Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘙痒瘙癢

sào yǎng

瘙痒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘙痒 trong tiếng Việt

bị ngứa; cảm giác ngứa

Tra từ liên quan