Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痒痒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痒痒yǎng yang

痒痒: ngứa; bị nhột

Cụm từ
痒痒挠yǎng yang náo

痒痒挠: dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)

Cụm từ
挠痒痒náo yǎng yang

挠痒痒: cù lét

Cụm từ
心里痒痒xīn lǐ yǎng yang

心里痒痒: (thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)

Thành ngữ