Kết quả tra từ “痒痒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痒痒yǎng yang
痒痒: ngứa; bị nhột
痒痒挠yǎng yang náo
痒痒挠: dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
挠痒痒náo yǎng yang
挠痒痒: cù lét
心里痒痒xīn lǐ yǎng yang
心里痒痒: (thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)