Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痉挛”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痉挛jìng luán

痉挛: giật; co quắp; co thắt; co giật

Cụm từ
痛性痉挛tòng xìng jìng luán

痛性痉挛: chuột rút (cơ)

Cụm từ
热痉挛rè jìng luán

热痉挛: chuột rút do nhiệt

Cụm từ
气管痉挛qì guǎn jìng luán

气管痉挛: co thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản

Cụm từ