Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疱疹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疱疹pào zhěn

疱疹: mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)

Cụm từ
疱疹病毒pào zhěn bìng dú

疱疹病毒: virus herpes (y học)

Cụm từ
带状疱疹dài zhuàng pào zhěn

带状疱疹: bệnh zona; virus herpes zoster (y học)

Cụm từ
单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dú

单纯疱疹病毒: virus herpes simplex (HSV, y học)

Cụm từ
单纯疱疹dān chún pào zhěn

单纯疱疹: bệnh herpes simplex (y học)

Cụm từ