Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畲”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

畲: ruộng đã canh tác

Từ vựng
Shē

畲: dân tộc She

Từ vựng
畲乡yú xiāng

畲乡: cánh đồng và thôn làng

Cụm từ
畲族Shē zú

畲族: dân tộc She

Cụm từ
景宁畲乡Jǐng níng Shē xiāng

景宁畲乡: huyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
景宁畲族自治县Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn

景宁畲族自治县: huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
斫畲zhuó yú

斫畲: phát quang đất để canh tác

Cụm từ
徐继畲Xú Jì yú

徐继畲: Từ Kế Dư (1795-1873), nhà địa lý Trung Quốc

Cụm từ