畲族
dân tộc She
dân tộc She
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỉa
›疏勒Shū lèShule tên cổ của Kashgar hiện đại; huyện Shule trong địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây…
›疏勒国Shū lè guóShule, quốc gia ốc đảo ở Trung Á (gần khu vực Khách Thập hiện đại) trong các giai đoạn lịch sử khác nhau
›疏勒县Shū lè xiànhuyện Thư Lặc ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, miền tây
›疏失shū shīphạm sai lầm (một cách bất cẩn); sơ suất
›疏导shū dǎokhai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại; dọn đường; giải thích; sự thuyết phục
›疏忽shū husao nhãng; bỏ sót; sơ suất; cẩu thả
›疏忽大意shū hu dà yìbỏ sót; sơ suất; cẩu thả; bất cẩn; không tập trung vào điểm chính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.