Kết quả tra từ “番茄”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
番茄fān qié
番茄: cà chua
番茄酱fān qié jiàng
番茄酱: tương cà; chất sốt cà chua
番茄红素fān qié hóng sù
番茄红素: lycopene
番茄汁fān qié zhī
番茄汁: nước ép cà chua
珍珠小番茄zhēn zhū xiǎo fān qié
珍珠小番茄: xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]
樱桃小番茄yīng táo xiǎo fān qié
樱桃小番茄: xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]