Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “男子”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
男子nán zǐ

男子: một người đàn ông; nam giới

Cụm từ
男子篮球nán zǐ lán qiú

男子篮球: bóng rổ nam

Cụm từ
男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu

男子汉大丈夫: (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ

Cụm từ
男子汉nán zǐ hàn

男子汉: đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)

Cụm từ
男子气概nán zǐ qì gài

男子气概: tính nam tính; sự nam tính

Cụm từ
男子气nán zǐ qì

男子气: nam tính; mạnh mẽ

Cụm từ
男子单nán zǐ dān

男子单: đơn nam (thể thao)

Cụm từ
大男子主义者dà nán zǐ zhǔ yì zhě

大男子主义者: người theo chủ nghĩa trọng nam

Cụm từ
大男子主义dà nán zǐ zhǔ yì

大男子主义: tư tưởng trọng nam

Cụm từ