Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电阻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电阻diàn zǔ

电阻: điện trở

Cụm từ
电阻器diàn zǔ qì

电阻器: điện trở (linh kiện)

Cụm từ
偏置电阻piān zhì diàn zǔ

偏置电阻: trở kháng thiên lệch (điện tử)

Cụm từ