Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电解”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
电解
diàn jiě

điện phân

Cụm từ
电解液
diàn jiě yè

dung dịch điện giải

Cụm từ
电解质
diàn jiě zhì

chất điện giải

Cụm từ