Kết quả tra từ “电解”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电解diàn jiě
电解: điện phân
电解质diàn jiě zhì
电解质: chất điện giải
电解液diàn jiě yè
电解液: dung dịch điện giải