Kết quả tra từ “电缆”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电缆diàn lǎn
电缆: cáp (điện)
电缆调制解调器diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì
电缆调制解调器: modem cáp
电缆接头diàn lǎn jiē tóu
电缆接头: đầu nối cáp
电缆塔diàn lǎn tǎ
电缆塔: cột điện cao thế
同轴电缆tóng zhóu diàn lǎn
同轴电缆: cáp đồng trục
光纤电缆guāng xiān diàn lǎn
光纤电缆: sợi quang; cáp quang