Kết quả tra từ “电线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电线diàn xiàn
电线: dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]
电线杆diàn xiàn gǎn
电线杆: cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]
电线杆diàn xiàn gān
电线杆: cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]