Kết quả tra từ “电子伏”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电子伏diàn zǐ fú
电子伏: electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)
电子伏特diàn zǐ fú tè
电子伏特: electronvolt (eV)
吉电子伏jí diàn zǐ fú
吉电子伏: giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule)
兆电子伏zhào diàn zǐ fú
兆电子伏: mega electron volt (MeV) (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹³ joule)