Kết quả cho “电子伏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)
electronvolt (eV)
mega electron volt (MeV) (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹³ joule)
giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule)