Kết quả tra từ “电力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电力diàn lì
电力: năng lượng điện; điện
电力机车diàn lì jī chē
电力机车: đầu máy điện
国家电力监管委员会Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì
国家电力监管委员会: Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)