Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甲基”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甲基jiǎ jī

甲基: nhóm metyl (hóa học)

Cụm từ
甲基苯丙胺jiǎ jī běn bǐng àn

甲基苯丙胺: methamphetamine

Cụm từ
甲基安非他命jiǎ jī ān fēi tā mìng

甲基安非他命: methamphetamine

Cụm từ
二甲基胂酸èr jiǎ jī shèn suān

二甲基胂酸: axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ
二甲基砷酸èr jiǎ jī shēn suān

二甲基砷酸: axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ