Kết quả cho “甩手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vung tay; rửa tay gác kiếm
nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì
vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)