Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生灵”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生灵shēng líng

生灵: (văn học) người dân; sinh vật; sinh linh

Cụm từ
生灵涂炭shēng líng tú tàn

生灵涂炭: nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
荼毒生灵tú dú shēng líng

荼毒生灵: hành hạ người dân (thành ngữ)

Thành ngữ