Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生日”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生日shēng rì

生日: sinh nhật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
生日贺卡shēng rì hè kǎ

生日贺卡: thiệp sinh nhật

Cụm từ
生日快乐shēng rì kuài lè

生日快乐: Chúc mừng sinh nhật

Cụm từ
生日卡shēng rì kǎ

生日卡: thiệp sinh nhật

Cụm từ
出生日期chū shēng rì qī

出生日期: ngày sinh

Cụm từ
做生日zuò shēng rì

做生日: tổ chức sinh nhật; mở tiệc sinh nhật

Cụm từ