生日
sinh nhật; LT:個|个[ge4]
sinh nhật; LT:個|个[ge4]
生日 thường mang nghĩa “sinh nhật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 生日 cùng cụm 生日快乐 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Chúc mừng sinh nhật
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thiệp sinh nhật
›生日快乐shēng rì kuài lèChúc mừng sinh nhật
›生日贺卡shēng rì hè kǎthiệp sinh nhật
›生有权shēng yǒu quánquyền bẩm sinh
›生技医药shēng jì yī yàodược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
›生机shēng jīcơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí
›生效shēng xiàocó hiệu lực; bắt đầu có hiệu lực
›生擒shēng qínbắt sống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.