Kết quả tra từ “生成”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生成shēng chéng
生成: tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại; sinh ra với; được trời phú cho
生成树shēng chéng shù
生成树: cây khung (trong lý thuyết đồ thị)
红血球生成素hóng xuè qiú shēng chéng sù
红血球生成素: erythropoietin (EPO)
放射生成物fàng shè shēng chéng wù
放射生成物: vật liệu phóng xạ sinh thành
宇宙生成论yǔ zhòu shēng chéng lùn
宇宙生成论: vũ trụ sinh thành luận