Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生成树生成樹

shēng chéng shù

生成树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生成树 trong tiếng Việt

cây khung (trong lý thuyết đồ thị)

Tra từ liên quan