Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓦特”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓦特wǎ tè

瓦特: oát (từ mượn)

Cụm từ
纳瓦特尔语Nà wǎ tè ěr yǔ

纳瓦特尔语: tiếng Nahuatl

Cụm từ
斯瓦特谷地Sī wǎ tè gǔ dì

斯瓦特谷地: thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Cụm từ
斯瓦特Sī wǎ tè

斯瓦特: tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Cụm từ
兆瓦特zhào wǎ tè

兆瓦特: megawatt

Cụm từ