Kết quả tra từ “瑞士”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑞士Ruì shì
瑞士: Thụy Sĩ
瑞士军刀Ruì shì jūn dāo
瑞士军刀: dao đa năng Thụy Sĩ
瑞士法郎Ruì shì fǎ láng
瑞士法郎: franc Thụy Sĩ (tiền tệ)
瑞士卷Ruì shì juǎn
瑞士卷: bánh cuộn Thụy Sĩ
瑞士人Ruì shì rén
瑞士人: người Thụy Sĩ