Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞士人

Ruì shì rén

瑞士人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞士人 trong tiếng Việt

người Thụy Sĩ

Tra từ liên quan