Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞士卷瑞士捲

Ruì shì juǎn

瑞士卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞士卷 trong tiếng Việt

bánh cuộn Thụy Sĩ

Tra từ liên quan