瑞士法郎 Ruì shì fǎ láng 瑞士法郎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瑞士法郎 trong tiếng Việt franc Thụy Sĩ (tiền tệ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan