Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞士法郎

Ruì shì fǎ láng

瑞士法郎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞士法郎 trong tiếng Việt

franc Thụy Sĩ (tiền tệ)

Tra từ liên quan