瑞士法郎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瑞士法郎
franc Thụy Sĩ (tiền tệ)
Giản thể瑞士法郎
Phồn thể瑞士法郎
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng