Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瑛”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yīng

瑛: (tinh thể); bóng bẩy

Từ vựng
琼瑛qióng yīng

琼瑛: đá giống ngọc

Cụm từ
圆瑛Yuán Yīng

圆瑛: Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo

Cụm từ
周传瑛Zhōu Chuán yīng

周传瑛: Châu Truyền Oánh (1912-1988), diễn viên opera Côn khúc 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]

Cụm từ