Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瑚”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

瑚: dùng trong 珊瑚[shan1hu2]

Từ vựng
贵珊瑚guì shān hú

贵珊瑚: san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)

Cụm từ
草珊瑚cǎo shān hú

草珊瑚: Sarcandra glabra (thực vật)

Cụm từ
红珊瑚hóng shān hú

红珊瑚: san hô đỏ; san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)

Cụm từ
珊瑚礁shān hú jiāo

珊瑚礁: rạn san hô

Cụm từ
珊瑚潭shān hú tán

珊瑚潭: hồ san hô

Cụm từ
珊瑚shān hú

珊瑚: san hô

Cụm từ