Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瑙”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nǎo

瑙: mã não

Từ vựng
瑙鲁Nǎo lǔ

瑙鲁: Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương

Cụm từ
瑙蒙短尾鹛Nǎo méng duǎn wěi méi

瑙蒙短尾鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim miệng liềm Naung Mung (Napothera naungmungensis)

Cụm từ
马瑙斯Mǎ nǎo sī

马瑙斯: Thành phố Manaus (Brazil)

Cụm từ
缠丝玛瑙chán sī mǎ nǎo

缠丝玛瑙: mã não xoắn (loại đá quý chalcedony sọc nâu trắng)

Cụm từ
缟玛瑙gǎo mǎ nǎo

缟玛瑙: mã não sọc; mã não trắng

Cụm từ
绿玛瑙lǜ mǎ nǎo

绿玛瑙: khoáng vật chrysoprase

Cụm từ
红玛瑙hóng mǎ nǎo

红玛瑙: mã não đỏ

Cụm từ
玛瑙贝mǎ nǎo bèi

玛瑙贝: ốc tiền

Cụm từ
玛瑙mǎ nǎo

玛瑙: đá carnelian (khoáng sản); mã não

Cụm từ
多瑙河Duō nǎo Hé

多瑙河: sông Danube

Cụm từ
多瑙Duō nǎo

多瑙: sông Danube

Cụm từ