Kết quả cho “瑙”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mã não
Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương
(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng liềm Naung Mung (Napothera naungmungensis)
sông Danube
đá carnelian (khoáng sản); mã não
sông Danube
ốc tiền
mã não đỏ
khoáng vật chrysoprase
mã não sọc; mã não trắng
Thành phố Manaus (Brazil)
mã não xoắn (loại đá quý chalcedony sọc nâu trắng)