瑙 là gì?
瑙 [nǎo] có nghĩa là mã não.
Nghĩa của từ 瑙 trong tiếng Việt
mã não
Cách đọc và ghi nhớ 瑙
瑙 được đọc là nǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mã não”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
瑙 [nǎo] có nghĩa là mã não.
mã não
瑙 được đọc là nǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mã não”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .