Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nǎo

瑙 là gì?

[nǎo] có nghĩa là mã não.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑙 trong tiếng Việt

mã não

Cách đọc và ghi nhớ 瑙

được đọc là nǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mã não”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan